汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
就义 (jiù yì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
就义
【就義】
[jiù yì]
tựu nghĩa
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
bị giết vì chính nghĩa
2
chết như một liệt sĩ
Ví dụ
从容
cóng róng
Thong thả
Từ ghép
0 từ chứa “就义”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
为正义事业而被杀害
从容
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
就
jiù
tựu
Đến, tới, tiếp cận; Nhận, đảm nhiệm (chức vụ, công việc); Hoàn thành, đạt được
义
yì
nghĩa
Điều đúng đắn, chính đáng; nguyên tắc đạo đức; Ý nghĩa, hàm ý của từ ngữ hoặc sự vật; Nghĩa vụ, trách nhiệm