[chén wù]
trần vụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
碱性尘雾jiǎn xìng chén wù
kiềm tính trần vụ
khói bụi kiềm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.