[chén]
trần
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
尘垢chén gòu
trần cấu
Bụi bặm và vết bẩn
尘毒chén dú
trần độc
Bụi độc
尘暴chén bào
trần bạo
cơn lốc bụi
尘埃chén āi
trần ai
bụi
尘肺chén fèi
trần phế
bệnh bụi phổi
尘封chén fēng
trần phong
phủ đầy bụi; bám bụi; để không dùng lâu ngày
尘世chén shì
trần thế
cuộc sống trần tục; cõi trần
尘俗chén sú
trần tục
cõi trần tục
尘嚣chén áo
trần hiêu
tiếng ồn ào; náo nhiệt
尘土chén tǔ
trần thổ
bụi
尘螨chén mǎn
trần mãn
bọ ve bụi
尘云chén yún
trần vân
đám mây bụi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.