[ěr dé]
nhĩ đức
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
瓦尔德wǎ ěr dé
ngoã nhĩ đức
Vardø
库尔德kù ěr dé
khố nhĩ đức
Người Kurd; Tiếng Kurd
博尔德bó ěr dé
bác nhĩ đức
Boulder, Colorado
海尔德兰hǎi ěr dé lán
hải nhĩ đức lan
Gelderland, tỉnh của Hà Lan
卡尔德龙kǎ ěr dé lóng
ca
Calderon
雪菲尔德xuě fēi ěr dé
tuyết phi nhĩ đức
Sheffield
库尔德人kù ěr dé rén
khố nhĩ đức nhân
Người Kurd
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.