[xiǎo jī]
tiểu kê
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
小鸡鸡xiǎo jī jī
tiểu kê kê
dương vật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.