[xiǎo jīn]
tiểu kim
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
小金库xiǎo jīn kù
tiểu kim khố
quỹ tiền mặt bổ sung; quỹ riêng; kho dự trữ bí mật
小金县xiǎo jīn xiàn
tiểu kim huyện
huyện Tiểu Kim thuộc Châu tự trị của người Tạng và Khương Ngawa 阿壩藏族羌族自治州|阿坝藏族羌族自治州[A1 ba4 Zang4 zu2 Qiang1 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], tây bắc Tứ Xuyên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.