[xiǎo dào]
tiểu đạo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
小道具xiǎo dào jù
tiểu đạo cụ
đạo cụ cầm tay
小道新闻xiǎo dào xīn wén
tiểu đạo tân văn
tin tức hành lang
小道消息xiǎo dào xiāo xī
tiểu đạo tiêu tức
tin đồn; mách lẻo
小道儿消息xiǎo dào ér xiāo xī
tiểu đạo nhi tiêu tức
Tin đồn; tin tức không chính thức
羊肠小道yáng cháng xiǎo dào
dương tràng tiểu đạo
đường xoắn như ruột cừu; con đường hẹp và quanh co; nghĩa bóng: công việc phức tạp và khó khăn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.