[xiǎo biàn]
tiểu biện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
小辫子xiǎo biàn zi
tóc đuôi sam; khuyết điểm hoặc bằng chứng sai phạm mà người khác có thể lợi dụng
小辫儿xiǎo biàn ér
tiểu biện nhi
biến thể er hoá của 小辮|小辫[xiao3 bian4]
抓小辫子zhuā xiǎo biàn zi
bắt lỗi ai đó
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.