[xiǎo lù]
tiểu lộ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
抄小路chāo xiǎo lù
sao tiểu lộ
đi đường tắt; đi đường nhỏ; đi lối nhỏ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.