[xiǎo dòu]
tiểu đậu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
小豆蔻xiǎo dòu kòu
tiểu đậu khấu
bạch đậu khấu Ấn Độ
红小豆hóng xiǎo dòu
hồng tiểu đậu
Đậu đỏ.
赤小豆chì xiǎo dòu
xích tiểu đậu
xem 紅豆|红豆[hong2 dou4]