[xiǎo dài]
tiểu đại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
小袋鼠xiǎo dài shǔ
tiểu đại thử
chuột túi Wallaby; chuột túi Pademelon
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.