[xiǎo jié]
tiểu tiết
不拘小节 生活小节
bù jū xiǎo jié shēng huó xiǎo jié
Không câu nệ tiểu tiết, những chuyện nhỏ nhặt trong cuộc sống
小节线xiǎo jié xiàn
tiểu tiết tuyến
vạch nhịp
不拘小节bù jū xiǎo jié
bất câu tiểu tiết
không quá bận tâm đến những chuyện nhỏ nhặt