[xiǎo tuǐ]
tiểu thối
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
小腿肚xiǎo tuǐ dù
tiểu thối đỗ
bắp chân
外小腿wài xiǎo tuǐ
ngoại tiểu thối
cẳng chân