[xiǎo jiǎo]
tiểu cước
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
小手小脚xiǎo shǒu xiǎo jiǎo
tiểu thủ tiểu cước
keo kiệt; hà tiện; thiếu táo bạo