[xiǎo yáng]
tiểu dương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
小羊驼xiǎo yáng tuó
tiểu dương đà
loài vicuña
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.