[xiǎo jié]
tiểu kết
工作小结
gōng zuò xiǎo jié
Tổng kết công việc ngắn.
思想小结
sī xiǎng xiǎo jié
Tổng kết tư tưởng ngắn.
把上个月的工作小结一下
bǎ shàng gè yuè de gōng zuò xiǎo jié yí xià
Tóm tắt công việc tháng trước.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.