[xiǎo shēng]
tiểu sinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
小生产xiǎo shēng chǎn
tiểu sinh sản
sản xuất quy mô nhỏ
小生产者xiǎo shēng chǎn zhě
tiểu sinh sản giả
Người sở hữu công cụ sản xuất đơn giản, sản xuất hàng hóa quy mô nhỏ trên đất đai hoặc xưởng nhỏ của mình (nông dân cá thể, thợ thủ công nhỏ...)
奶油小生nǎi yóu xiǎo shēng
nãi dầu tiểu sinh
người đàn ông đẹp nhưng ẻo lả; chàng trai đẹp