[xiǎo yuān]
tiểu uyên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
小渊惠三xiǎo yuān huì sān
tiểu uyên huệ tam
Obuchi Keizo, chính trị gia Nhật Bản, thủ tướng 1998-2000
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.