[xiǎo máo]
tiểu mao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
小毛虫xiǎo máo chóng
tiểu mao trùng
sên trần
小毛头xiǎo máo tóu
tiểu mao đầu
em bé sơ sinh; cậu bé