[xiǎo rì běn]
tiểu nhật bản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
小日本儿xiǎo rì běn ér
tiểu nhật bản nhi
biến thể er hoá của 小日本[xiao3 Ri4 ben3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.