[xiǎo bào]
tiểu báo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
小报告xiǎo bào gào
tiểu báo cáo
Báo cáo nhỏ (về người khác cho cấp trên, có ý chê bai)
打小报告dǎ xiǎo bào gào
đả tiểu báo cáo
mách lẻo; báo cáo xấu về ai đó