[xiǎo jì]
tiểu kỹ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
雕虫小技diāo chóng xiǎo jì
điêu trùng tiểu kỹ
tài mọn; không có kỹ năng cao; thành tựu nhỏ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.