[xiǎo jìng]
tiểu kính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
羊肠小径yáng cháng xiǎo jìng
dương tràng tiểu kính
con đường quanh co
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.