[xiǎo hái]
tiểu hài
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
小孩儿xiǎo hái ér
tiểu hài nhi
biến thể er hoá của 小孩[xiao3 hai2]
小孩子xiǎo hái zi
trẻ con
小孩堤防xiǎo hái dī fáng
tiểu hài đê phòng
Kinderdijk, ngôi làng ở Hà Lan có mạng lưới cối xay gió lớn thu hút nhiều khách du lịch
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.