[xiǎo zi]
后生小子
hòu shēng xiǎo zi
Thằng nhóc
小子识之!i小子不敏
xiǎo zi shí zhī !i xiǎo zi bù mǐn
Thằng nhóc này biết điều đấy! Thằng nhóc này không nhanh nhẹn
大小子二小子
dà xiǎo zi èr xiǎo zi
Thằng cả thằng hai
小小子
xiǎo xiǎo zi
Thằng bé
胖小子
pàng xiǎo zi
Thằng mập
这小子真坏!!小子!你敢骂人!
zhè xiǎo zi zhēn huài !! xiǎo zi ! nǐ gǎn mà rén !
Thằng nhóc này hư thật!! Này nhóc! Dám mắng người à!