[xiǎo tóu]
tiểu đầu
干得多的拿大头,干得少的得小头
gān dé duō de ná dà tóu , gān dé shǎo de dé xiǎo tóu
Người làm nhiều hưởng nhiều, người làm ít hưởng ít
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.