[xiǎo xíng]
tiểu hình
小型会议
xiǎo xíng huì yì
Hội nghị nhỏ
小型水利工程
xiǎo xíng shuǐ lì gōng chéng
Công trình thủy lợi nhỏ
小型张xiǎo xíng zhāng
tiểu hình trương
Loại tem kỷ niệm hoặc tem đặc biệt có in kèm hình ảnh liên quan
小型车xiǎo xíng chē
tiểu hình xa
xe hơi cỡ nhỏ
小型企业xiǎo xíng qǐ yè
tiểu hình xí nghiệp
doanh nghiệp nhỏ
小型巴士xiǎo xíng bā shì
tiểu hình ba sĩ
xe buýt nhỏ; xe buýt mini
小型柜橱xiǎo xíng guì chú
tiểu hình quỹ trù
tủ nhỏ
小型汽车xiǎo xíng qì chē
tiểu hình khí xa
xe hơi nhỏ gọn
小型货车xiǎo xíng huò chē
tiểu hình hoá xa
xe tải nhẹ