[xiǎo pǐn]
tiểu phẩm
历史小品
lì shǐ xiǎo pǐn
Tiểu phẩm lịch sử
广播小品
guǎng bō xiǎo pǐn
Tiểu phẩm phát thanh
戏剧小品
xì jù xiǎo pǐn
Tiểu phẩm kịch
小品文xiǎo pǐn wén
tiểu phẩm văn
Tiểu phẩm văn