[xiǎo bàn]
tiểu bán
西瓜吃了一大半,剩下-小半实在吃不下了
xī guā chī le yí dà bàn , shèng xià - xiǎo bàn shí zài chī bú xià le
Dưa hấu ăn hơn nửa rồi, còn lại một nửa nhỏ thật sự không ăn nổi nữa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.