[xiǎo huǒ]
tiểu hoả
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
小伙儿xiǎo huǒ ér
tiểu hoả nhi
biến thể er hoá của 小伙[xiao3 huo3]
小伙几xiǎo huǒ jǐ
tiểu hoả kỷ
Chàng trai trẻ (thân mật, khen ngợi)
小伙子xiǎo huǒ zǐ
tiểu hoả tử
chàng trai; người trẻ; chàng trai trẻ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.