[xiǎo liǎng kǒu]
tiểu lưỡng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
小两口儿xiǎo liǎng kǒu ér
biến thể er hoá của 小兩口|小两口[xiao3 liang3 kou3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.