汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
将门 (jiàng mén) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
将门
【將門】
[jiàng mén]
tướng môn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Gia đình tướng lĩnh
Ví dụ
将门虎子
jiàng mén hǔ zǐ
Hổ tướng
Từ ghép
0 từ chứa “将门”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
将帅之家
~虎子
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
将
jiāng
tương
Sắp, sẽ, biểu thị hành động hoặc sự việc sắp xảy ra; Đem, dùng, lấy, dùng làm giới từ chỉ đối tượng; Tướng lĩnh, người chỉ huy quân đội cấp cao
门
mén
môn
Cửa ra vào của một ngôi nhà hoặc công trình; Bộ phận, đơn vị hành chính hoặc tổ chức; Lĩnh vực, chuyên môn hoặc ngành nghề