[jiāng pái]
tương bài
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
麻将牌má jiāng pái
ma tương bài
quân mạt chược
无将牌wú jiāng pái
vô tương bài
không có chủ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.