[jiāng lái]
tương lai
这些资料要妥为保存,以供将来参考
zhè xiē zī liào yào tuǒ wèi bǎo cún , yǐ gòng jiāng lái cān kǎo
Những tài liệu này phải được bảo quản cẩn thận để tham khảo trong tương lai
将来时jiāng lái shí
tương lai thời
Thì tương lai (ngữ pháp)
即将来临jí jiāng lái lín
tức tương lai lâm
sắp xảy ra