汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
将帅 (jiàng shuài) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
将帅
【將帥】
[jiàng shuài]
tướng soái
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
tổng tư lệnh, tương đương với quân vương trong cờ tướng
Ví dụ
将帅之
jiàng shuài zhī
Tướng lĩnh
Từ ghép
0 từ chứa “将帅”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
泛指军队的高级指撵官
~之
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
将
jiāng
tương
Sắp, sẽ, biểu thị hành động hoặc sự việc sắp xảy ra; Đem, dùng, lấy, dùng làm giới từ chỉ đối tượng; Tướng lĩnh, người chỉ huy quân đội cấp cao
帅
shuài
soái
Tổng tư lệnh; người đứng đầu chỉ huy quân đội; Dẫn dắt; chỉ huy; lãnh đạo; Đẹp trai; phong độ; lịch lãm