[jiāng bó]
tương bá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
将伯之助jiāng bó zhī zhù
tương bá chi trợ
sự trợ giúp nhận được từ người khác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.