[shè yǐng]
xạ ảnh
射影险
shè yǐng xiǎn
Bắn bóng
射影嫌
shè yǐng xián
射影赌案件
shè yǐng dǔ àn jiàn
Vụ án bắn bóng
射影几何shè yǐng jǐ hé
xạ ảnh kỷ hà
hình học xạ ảnh
射影变换shè yǐng biàn huàn
xạ ảnh biến hoán
phép biến đổi xạ ảnh
含沙射影hán shā shè yǐng
hàm sa xạ ảnh
công kích ai đó bằng ám chỉ; nói bóng gió