[shè jī]
xạ kích
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
射击学shè jī xué
xạ kích học
đạn đạo học
对空射击duì kōng shè jī
đối không xạ kích
hỏa lực phòng không; bắn máy bay địch
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.