[kāi huǒ]
khai hoả
前线开火了
qián xiàn kāi huǒ le
Tiền tuyến đã khai hỏa
向腐败现象开火
xiàng fǔ bài xiàn xiàng kāi huǒ
Chĩa mũi dùi vào hiện tượng tham nhũng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.