[shè chū]
xạ xuất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
弹射出tán shè chū
đàn xạ xuất
phóng ra; bắn ra
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.