[fēng shǎng]
phong thưởng
封赏群臣
fēng shǎng qún chén
Phong thưởng cho quần thần
领封赏
lǐng fēng shǎng
Nhận phong thưởng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.