[fēng jiāng]
phong cương
身任封疆
shēn rèn fēng jiāng
Giữ chức vụ biên cương
封疆大吏
fēng jiāng dà lì
Quan trấn giữ biên cương
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.