[fēng jiàn]
phong kiến
反封建
fǎn fēng jiàn
Chống phong kiến
封建剥削
fēng jiàn bō xuē
Bóc lột phong kiến
头脑封建
tóu nǎo fēng jiàn
Đầu óc phong kiến
封建主fēng jiàn zhǔ
phong kiến chủ
người cai trị phong kiến
封建割据fēng jiàn gē jù
phong kiến cắt cứ
Phân liệt, cát cứ thời phong kiến
封建社会fēng jiàn shè huì
phong kiến xã hội
xã hội phong kiến
封建时代fēng jiàn shí dài
phong kiến thời đại
thời đại phong kiến
封建主义fēng jiàn zhǔ yì
phong kiến chủ
chủ nghĩa phong kiến
封建制度fēng jiàn zhì dù
phong kiến chế độ
chủ nghĩa phong kiến
封建思想fēng jiàn sī xiǎng
phong kiến tư
tư tưởng phong kiến
半封建bàn fēng jiàn
bán phong kiến
bán phong kiến