[fēng cún]
phong tồn
资料暂时封存起来
zī liào zàn shí fēng cún qǐ lái
Tài liệu tạm thời niêm phong lại
走私的文物已被海关封存
zǒu sī de wén wù yǐ bèi hǎi guān fēng cún
Di vật buôn lậu đã bị hải quan niêm phong
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.