[dǎo háng]
đạo hàng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
导航员dǎo háng yuán
đạo hàng viên
nhân viên điều hướng
卫星导航wèi xīng dǎo háng
vệ tinh đạo hàng
dẫn đường vệ tinh; sat-nav