[dǎo guǎn]
đạo quản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
导管组织dǎo guǎn zǔ zhī
đạo quản tổ chức
mô mạch
波导管bō dǎo guǎn
ba đạo quản
Ống dẫn sóng