[dǎo yuán]
đạo nguyên
【倒板】ddobdn 留戏曲唱腔的一种特定板式,黄河导源于青海
【 dǎo bǎn 】ddobdn liú xì qǔ chàng qiāng de yì zhǒng tè dìng bǎn shì , huáng hé dǎo yuán yú qīng hǎi
Một kiểu thức nhạc trong hí khúc, Hoàng Hà bắt nguồn từ Thanh Hải
认识导源于实践
rèn shi dǎo yuán yú shí jiàn
Nhận thức bắt nguồn từ thực tiễn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.