[dǎo niào]
đạo niệu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
导尿管dǎo niào guǎn
đạo niệu quản
ống thông tiểu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.