[dǎo yī]
đạo y
导医台
dǎo yī tái
Bàn hướng dẫn
医院设医师为患者导医
yī yuàn shè yī shī wèi huàn zhě dǎo yī
Bệnh viện bố trí nhân viên hướng dẫn bệnh nhân
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.