[dǎo rù]
đạo nhập
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
导入期dǎo rù qī
đạo nhập kỳ
giai đoạn hoặc thời kỳ giới thiệu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.